踵を返す
きびすをかえす
kibisuwokaesu
Cách viết khác: きびすを返す・くびすを返す · Cách đọc khác: くびすをかえす
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す
1.to turn on one's heel; to turn back; to return
きびすをかえす
kibisuwokaesu
Cách viết khác: きびすを返す・くびすを返す · Cách đọc khác: くびすをかえす
1.to turn on one's heel; to turn back; to return