Kaori Dict

Chủng

heel

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 157
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
zhong3
Tiếng Hàn

heel

Từ chứa chữ này · dễ trước

かかとkakatoCHỦNG

gót chân; gót giày

N1
きびすをかえすkibisuwokaesu

ento turn on one's heel; to turn back; to return

しょうこつshoukotsuCHỦNG CỐT

encalcaneus; calcaneum; heel bone

かかとおとしkakatootoshi

enaxe kick; ax kick

えんけいきょしょうenkeikyoshouDIÊN CẢNH CỬ CHỦNG

enlonging for someone or something; waiting for someone of great talent to arrive; stretching one's neck and standing on tiptoes

イタリアのかかとitarianokakato

enheel of Italy (nickname for the Salento peninsula or the Apulia region)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踵 (Chủng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict