Kaori Dict

かかと

kakato

N1

Âm Hán-Việt: CHỦNG

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 40

Nghĩa

  1. 1.gót chân; gót giày
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.heel (of foot, shoe, stocking, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If I tried to wear shoes with heels that high, I'd sprain my ankle.

  • I have a sore heel.

  • If you walk a lot, you will develop calluses on your heel.

  • Apart from his heel, Achilles was invulnerable.

  • Please bring shoes with a thick sole.

  • When you write my name on the shoes, please do it on the heel.

  • She got a run in her stocking when she broke the heel of her shoe.

  • His bag was heavy, and what was worse, one of his heels had got blistered.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踵 (かかと) — gót chân; gót giày | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict