画す
かくす
kakusu
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to draw (a line)
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to demarcate; to mark; to divide; to map out
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
3.to plan
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- トランジスターの発明は新時代を画した。
The invention of the transistor marked a new era.