Kaori Dict

隠す

かくす

kakusu

N3

JLPT N3 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.ẩn; giấu
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to hide; to conceal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giấu đầu hở đuôi.

    Protect yourself at all points.

  • Đừng giấu chuyện đó với tôi.

    Don't keep me in the dark about it.

  • Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.

    The staff at the company tried to cover up the truth, but soon it came to light.

  • I saw my mother hide the cake.

  • What are you hiding?

  • Are you hiding something?

  • The clouds hid the sun.

  • He hid his money.

  • The moon hid her face in the cloud.

  • A smart falcon hides its talons.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隠す (かくす) — ẩn; giấu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict