Kaori Dict

輸入枠

ゆにゅうわく

yunyuuwaku

Âm Hán-Việt: THÂU NHẬP KHUNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.import ceiling

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輸入枠 (ゆにゅうわく) — import ceiling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict