Kaori Dict

秩序正しい

ちつじょただしい

chitsujotadashii

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.orderly; well-ordered

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His flawlessly ordered life collapsed when his drug-addict brothers appeared.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秩序正しい (ちつじょただしい) — orderly; well-ordered | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict