Kaori Dict

湯桶

ゆとう

yutou

Âm Hán-Việt: THANG THÙNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pail-like wooden container typically lacquered in Japanese style, used for holding and serving hot liquids

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湯桶 (ゆとう) — pail-like wooden container typically lacquered in Japanese style, used for holding and serving hot liquids | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict