Kaori Dict

据え物

すえもの

suemono

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ornament

  2. danh từ

    2.dead body used to test a blade

  3. danh từ

    3.unlicensed prostitute who always works out of the same cathouse

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

据え物 (すえもの) — ornament | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict