Kaori Dict

襟回り

えりまわり

erimawari

Nghĩa

  1. danh từ

    1.collar; area around the collar

  2. danh từ

    2.counterclockwise (when seated in a circle); anti-clockwise

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

襟回り (えりまわり) — collar; area around the collar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict