Kaori Dict

携番

けいばん

keiban

Âm Hán-Việt: HUỀ PHIÊN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từkhẩu ngữviết tắt

    1.mobile phone number; cell phone number

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Er, could we swap mobile numbers next time?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

携番 (けいばん) — mobile phone number; cell phone number | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict