Kaori Dict

安牌

あんパイ

anpai

Âm Hán-Việt: AN BÀI

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từviết tắtmahjong

    1.safe tile; tile that may be discarded without risking benefiting an opponent

  2. danh từviết tắtthành ngữ

    2.no-risk choice; easily handled person

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安牌 (あんパイ) — safe tile; tile that may be discarded without risking benefiting an opponent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict