若い燕
わかいつばめ
wakaitsubame
Cách viết khác: 若いツバメ · Cách đọc khác: わかいツバメ
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữdanh từ
1.young lover of an older woman; boy toy
わかいつばめ
wakaitsubame
Cách viết khác: 若いツバメ · Cách đọc khác: わかいツバメ
1.young lover of an older woman; boy toy