Kaori Dict

若い燕

わかいつばめ

wakaitsubame

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.young lover of an older woman; boy toy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

若い燕 (わかいつばめ) — young lover of an older woman; boy toy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict