Kaori Dict

杉原紙

すぎはらがみ

sugiharagami

Âm Hán-Việt: SAM NGUYÊN CHỈ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sugihara paper; variety of traditional Japanese paper similar to hosho paper, but slightly thinner and softer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杉原紙 (すぎはらがみ) — sugihara paper; variety of traditional Japanese paper similar to hosho paper, but slightly thinner and softer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict