Kaori Dict

足を奪われる

あしをうばわれる

ashiwoubawareru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to be stranded; to lose means of transportation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足を奪われる (あしをうばわれる) — to be stranded; to lose means of transportation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict