Kaori Dict

お稲荷さん

おいなりさん

oinarisan

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)Shinto

    1.Inari (god of harvests, wealth, fertility, etc.)

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)

    2.Inari shrine

  3. danh từlịch sự (丁寧語)

    3.inarizushi (sushi wrapped in fried tofu)

  4. danh từđùatiếng lóng

    4.scrotum; testicle sack

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お稲荷さん (おいなりさん) — Inari (god of harvests, wealth, fertility, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict