Kaori Dict

諭吉

ゆきち

yukichi

Âm Hán-Việt: DỤ CÁT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từtiếng lóng

    1.10,000 yen note

    from the image of Yukichi Fukuzawa on the front

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Yukichi Fukuzawa introduced Western ideas into Japan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諭吉 (ゆきち) — 10,000 yen note | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict