Kaori Dict

倍付け

ばいづけ

baizuke

Nghĩa

  1. danh từhậu tố

    1.paying (or paying out) double; (after number N) paying N times as much

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll pay double the price.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倍付け (ばいづけ) — paying (or paying out) double; (after number N) paying N times as much | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict