Kaori Dict

お鉢が回ってくる

おはちがまわってくる

ohachigamawattekuru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ 来るthành ngữ

    1.it's my turn; the ball is in my court; it's up to me

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お鉢が回ってくる (おはちがまわってくる) — it's my turn; the ball is in my court; it's up to me | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict