Kaori Dict

掛け釘

かけくぎ

kakekugi

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.peg

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I hung my hat on the peg.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掛け釘 (かけくぎ) — peg | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict