Kaori Dict

充電池

じゅうでんち

juudenchi

Âm Hán-Việt: SUNG ĐIỆN TRÌ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rechargeable battery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The amount of Sony rechargeable batteries supposed to be collected totalled 7,659,000 units.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

充電池 (じゅうでんち) — rechargeable battery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict