Kaori Dict

柳樽

やなぎだる

yanagidaru

Âm Hán-Việt: LIỄU TÔN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lacquered sake barrel (often used at weddings and other celebratory events)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柳樽 (やなぎだる) — lacquered sake barrel (often used at weddings and other celebratory events) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict