Kaori Dict

柳多留

やなぎだる

yanagidaru

Âm Hán-Việt: LIỄU ĐA LƯU

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.The Willow Barrel (collection of Edo-period senryu) (abbr); Haifu Yanagidaru

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柳多留 (やなぎだる) — The Willow Barrel (collection of Edo-period senryu) (abbr); Haifu Yanagidaru | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict