Kaori Dict

装う

よそう

yosou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana

    1.to serve; to dish up; to dish out

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana

    2.to dress (oneself in); to attire oneself in; to adorn; to decorate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Morning. Shall I dish up?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

装う (よそう) — to serve; to dish up; to dish out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict