装う
よそう
yosou
Cách viết khác: 粧う
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana
1.to serve; to dish up; to dish out
- động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana
2.to dress (oneself in); to attire oneself in; to adorn; to decorate
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- おはよう。ご飯をよそっても良いかしら?
Morning. Shall I dish up?