大ぼらを吹く
おおぼらをふく
ooborawofuku
Cách viết khác: 大法螺を吹く
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くthành ngữ
1.to talk through one's hat; to blow one's own horn
おおぼらをふく
ooborawofuku
Cách viết khác: 大法螺を吹く
1.to talk through one's hat; to blow one's own horn