Kaori Dict

相知る

あいしる

aishiru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi る

    1.to know each other

  2. động từ nhóm 1, đuôi る

    2.to exchange vows; to love each other

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Like knows like.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相知る (あいしる) — to know each other | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict