亀虫
かめむし
kamemushi
Âm Hán-Việt: QUY TRÙNG
Cách viết khác: 椿象・カメ虫・龜虫 · Cách đọc khác: カメムシ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.shield bug; stink bug; pentatomid
かめむし
kamemushi
Âm Hán-Việt: QUY TRÙNG
Cách viết khác: 椿象・カメ虫・龜虫 · Cách đọc khác: カメムシ
1.shield bug; stink bug; pentatomid