Kaori Dict

幾星霜

いくせいそう

ikuseisou

Âm Hán-Việt: KỶ TINH SƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từphó từcổ

    1.many months and years

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幾星霜 (いくせいそう) — many months and years | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict