Kaori Dict

中性脂肪

ちゅうせいしぼう

chuuseishibou

Âm Hán-Việt: TRUNG TÍNH CHI PHƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.neutral fat; neutral lipid; triglyceride

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中性脂肪 (ちゅうせいしぼう) — neutral fat; neutral lipid; triglyceride | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict