Kaori Dict

例に漏れず

れいにもれず

reinimorezu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.no exception; without exception; always the same

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

例に漏れず (れいにもれず) — no exception; without exception; always the same | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict