Kaori Dict

三日ばしか

みっかばしか

mikkabashika

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từkhẩu ngữ

    1.rubella; German measles; three day measles

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He had three-day measles the other day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三日ばしか (みっかばしか) — rubella; German measles; three day measles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict