Kaori Dict

笠雲

かさぐも

kasagumo

Âm Hán-Việt: LẠP VÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cap cloud (cloud shaped like an Asian bamboo hat that forms at the peak of a tall mountain)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笠雲 (かさぐも) — cap cloud (cloud shaped like an Asian bamboo hat that forms at the peak of a tall mountain) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict