Kaori Dict

くま

kuma

Âm Hán-Việt: ÔI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.corner; nook; recess

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.shade; shadow; dark area

    also written as 暈

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.dark circles (under the eyes); dark rings

    oft. written as クマ

  4. danh từthơ

    4.bend (in a road, river, etc.)

  5. danh từviết tắt

    5.shading; gradation

  6. danh từviết tắt

    6.kumadori; style of kabuki makeup used for violent roles

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隈 (くま) — corner; nook; recess | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict