Kaori Dict

Ôi

corner · nook · recess

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2311 / 2.501
Bộ thủ
bộ 170
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
wei1
Tiếng Hàn

corner · nook · recess

Từ chứa chữ này · dễ trước

くまなくkumanaku

khắp nơi; mọi góc; sáng tỏ; rõ ràng

thông dụng
かいわいkaiwaiGIỚI ÔI

khu vực; vòng quanh; cộng đồng

thông dụng
くまどりkumadori

enshading; (colour) gradation · kumadori; style of kabuki makeup used for violent roles

くまどるkumadoru

ento shade; to graduate; to tint · to put on stage makeup; to make up (one's face)

くまざさkumazasaHÙNG THẾ

enkuma bamboo grass (Sasa veitchii); Veitch's bamboo

くまkumaÔI

encorner; nook; recess · shade; shadow; dark area

くまのみkumanomi

enclownfish (Amphiprioninae spp., esp. the yellowtail clownfish, Amphiprion clarkii); anemone fish

あいぐまaigumaLAM ÔI

enindigo blue make-up used in kabuki

くまとりコイルkumatorikoiru

enshading coil

めのクマmenokuma

endark circles around the eyes; periorbital dark circles

あぶくませきabukumasekiA VÕ ÔI THẠCH

enabukumalite; britholite-(Y)

くまぐまkumaguma

enevery corner; every nook and cranny; all the ins and outs

ふろキャンセルかいわいfurokyanserukaiwai

enpeople who are too lazy to bathe or shower

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隈 (Ôi) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict