隈取る
くまどる
kumadoru
Cách viết khác: 暈取る
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
1.to shade; to graduate; to tint
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
2.to put on stage makeup; to make up (one's face)
くまどる
kumadoru
Cách viết khác: 暈取る
1.to shade; to graduate; to tint
2.to put on stage makeup; to make up (one's face)