Kaori Dict

金目

きんめ

kinme

Âm Hán-Việt: KIM MỤC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Edo-period unit of gold coinage

  2. danh từ

    2.golden eyes (of a cat, etc.)

  3. danh từviết tắt

    3.splendid alfonsino (Beryx splendens)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金目 (きんめ) — Edo-period unit of gold coinage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict