Kaori Dict

古賀派

こがは

kogaha

Âm Hán-Việt: CỔ HẠ PHÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Koga Faction (of the LDP)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古賀派 (こがは) — Koga Faction (of the LDP) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict