Kaori Dict

関東炊き

かんとうだき

kantoudaki

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.oden; dish of various ingredients, e.g. egg, daikon, potato, chikuwa, konnyaku, stewed in soy-flavored dashi

    かんとだき is Kansai dialect; かんとに is Nagoya dialect

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

関東炊き (かんとうだき) — oden; dish of various ingredients, e.g. egg, daikon, potato, chikuwa, konnyaku, stewed in soy-flavored dashi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict