Kaori Dict

散り蓮華

ちりれんげ

chirirenge

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ceramic spoon

  2. danh từ

    2.fallen lotus petal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散り蓮華 (ちりれんげ) — ceramic spoon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict