Kaori Dict

編製

へんせい

hensei

Âm Hán-Việt: BIÊN CHẾ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.establishing (a new family register); compiling (an electoral register, a list of school-age children, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

編製 (へんせい) — establishing (a new family register); compiling (an electoral register, a list of school-age children, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict