Kaori Dict

編成

へんせい

hensei

thông dụng

Âm Hán-Việt: BIÊN THÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.composition; formation; organization; organisation; compilation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This train is made up of seven cars.

  • The train is made up of fifteen cars.

  • Japan's national budget for a new fiscal year is normally compiled in December.

  • We need to reorganize it in order to strengthen our business activities.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

編成 (へんせい) — composition; formation; organization; organisation; compilation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict