Kaori Dict

鉤爪

かぎづめ

kagizume

Âm Hán-Việt: CÂU TRẢO

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.claw; talon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Its sharp claws began to open and close, open and close.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉤爪 (かぎづめ) — claw; talon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict