Kaori Dict

昭和史

しょうわし

shouwashi

Âm Hán-Việt: CHIÊU HOÀ SỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.history of the Shōwa period (1926-1989)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昭和史 (しょうわし) — history of the Shōwa period (1926-1989) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict