Kaori Dict

漆屋

うるしや

urushiya

Âm Hán-Việt: TẤT ỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lacquer shop; lacquerer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漆屋 (うるしや) — lacquer shop; lacquerer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict