Kaori Dict

強面

こわもて

kowamote

Âm Hán-Việt: CƯỜNG DIỆN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.fierce look; frightening look; tough look

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    2.aggressive attitude; coercive attitude; taking a hard line

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If it's an aggressive strange salesman, then call me right away. I'll chase him off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強面 (こわもて) — fierce look; frightening look; tough look | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict