Kaori Dict

ローマ字綴り

ローマじつづり

roomajitsuzuri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.romanization (representation of foreign words using the Roman alphabet); romanized spelling

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ローマ字綴り (ローマじつづり) — romanization (representation of foreign words using the Roman alphabet); romanized spelling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict