Kaori Dict

上顎骨

じょうがくこつ

jougakukotsu

Âm Hán-Việt: THƯỢNG NGẠC CỐT

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.maxilla; upper jawbone

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上顎骨 (じょうがくこつ) — maxilla; upper jawbone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict