Kaori Dict

赤ちゃん

あかちゃん

akachan

N4

JLPT N4 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.em bé
  1. danh từ

    1.baby; infant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Em bé đang ngủ

    The baby is sleeping.

  • Em bé vẫn đang ngủ.

    The baby is still sleeping.

  • Em bé của chúng tôi vẫn chưa nói được.

    Our baby isn't talking yet.

  • Việc để em bé tiếp xúc với nắng gắt là vô cùng nguy hiểm.

    It's dangerous to expose babies to strong sunlight.

  • Chúng tôi đã nói nhỏ để không làm em bé thức giấc.

    We talked in low voices so as not to wake the baby.

  • Xu hướng đặt tên cho những em bé sinh vào tháng 2 năm 2020 đã được công bố. Xếp thứ nhất trong hạng mục tên của các bé gái là "Rin", còn của các bé trai là "Ren".

    The naming trends for babies born this February 2020 have been announced. The number one girl's name was "Rin", and the number one boy's name was "Ren".

  • The baby is cutting his teeth.

  • Is the baby OK?

  • Are you pregnant?

  • The baby was in his birthday suit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤ちゃん (あかちゃん) — em bé | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict