赤ちゃん
あかちゃん
akachan
意味Nghĩa
- 1.em bé
- danh từ
1.baby; infant
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 赤ちゃんは寝ています。
Em bé đang ngủ
The baby is sleeping.
- 赤ちゃんはまだ眠っています。
Em bé vẫn đang ngủ.
The baby is still sleeping.
- 僕らの赤ちゃんはまだ話せない。
Em bé của chúng tôi vẫn chưa nói được.
Our baby isn't talking yet.
- 赤ちゃんを強い日差しにさらすのは危険です。
Việc để em bé tiếp xúc với nắng gắt là vô cùng nguy hiểm.
It's dangerous to expose babies to strong sunlight.
- 私たちは、赤ちゃんが目覚めないように低い声で話しました。
Chúng tôi đã nói nhỏ để không làm em bé thức giấc.
We talked in low voices so as not to wake the baby.
- 今年2020年の2月に生まれた赤ちゃんの名づけトレンドが発表されました。女の子の名前の1位は「凛」男の子は「蓮」でした。
Xu hướng đặt tên cho những em bé sinh vào tháng 2 năm 2020 đã được công bố. Xếp thứ nhất trong hạng mục tên của các bé gái là "Rin", còn của các bé trai là "Ren".
The naming trends for babies born this February 2020 have been announced. The number one girl's name was "Rin", and the number one boy's name was "Ren".
- その赤ちゃんは歯が生えはじめている。
The baby is cutting his teeth.
- 赤ちゃんは大丈夫?
Is the baby OK?
- 赤ちゃんできたの?
Are you pregnant?
- 赤ちゃんは裸だった。
The baby was in his birthday suit.