Kaori Dict

折れる

おれる

oreru

N4

JLPT N4 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.đứt, gãy
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to break; to be broken; to snap; to fracture

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to be folded

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to give in; to back down; to yield; to submit

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to turn (a corner)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mimikyu có cổ gãy.

  • At last, the bus company gave in.

  • The doctor set his broken leg.

  • I broke my nose.

  • I turned right.

  • My heart is unbreakable.

  • The bone is broken.

  • Better to bend than break.

  • At last he yielded.

  • My arm is broken.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

折れる (おれる) — đứt, gãy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict