Kaori Dict

換位

かんい

kan'i

Âm Hán-Việt: HOÁN VỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(logical) conversion (transposition of subject and predicate to form a new proposition)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

換位 (かんい) — (logical) conversion (transposition of subject and predicate to form a new proposition) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict